dồi dào

adj
  1. Abundant; profuse; plentiful
    • hàng hóa dồi dào
      profuse goods

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dồi dào
Một cánh đồng lúa chín vàng trải dài dồi dào dưới ánh mặt trời.